天頂投影 thiên đính đầu ảnh Hán Việt: thiên đính đầu ảnh Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 頂 (đính) + 投 (đầu) + 影 (ảnh)Hán Việtthiên đính đầu ảnhCấu tạo天 + 頂 + 投 + 影 · thiên + đính + đầu + ảnh nghĩa thành phần: thiên + đính + đầu + ảnh Nghĩa EngCihui ection