天香百合 thiên hương bách hợp Hán Việt: thiên hương bách hợp Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 香 (hương) + 百 (bách) + 合 (hợp)Hán Việtthiên hương bách hợpCấu tạo天 + 香 + 百 + 合 · thiên + hương + bách + hợp nghĩa thành phần: thiên + hương + bách + hợp Nghĩa EngCihui 天香百合 iānxiāngbǎihé n. <bot.> goldband lily