天香鮑魚 tiān xiāng bào yú · thiên hương bảo ngư Hán Việt: thiên hương bảo ngư · Pinyin: tiān xiāng bào yú Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 香 (hương) + 鮑 (bảo) + 魚 (ngư)Pinyintiān xiāng bào yúHán Việtthiên hương bảo ngưCấu tạo天 + 香 + 鮑 + 魚 · thiên + hương + bảo + ngư nghĩa thành phần: thiên + hương + bảo + ngư