天驕不羣 thiên kiêu bất quần Hán Việt: thiên kiêu bất quần Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 驕 (kiêu) + 不 (bất) + 羣 (quần)Hán Việtthiên kiêu bất quầnCấu tạo天 + 驕 + 不 + 羣 · thiên + kiêu + bất + quần nghĩa thành phần: thiên + kiêu + bất + quần Nghĩa EngCihui 天驕不群 iānjiāobùqún f.e. young and tender without equal