天驚石破

tiān jīng shí pò thiên kinh thạch phá

Hán Việt: thiên kinh thạch phá · Pinyin: tiān jīng shí pò

Tổng quan

xem 石破天驚|石破天惊

Cấu tạo: (thiên) + (kinh) + (thạch) + (phá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 石破天驚|石破天惊

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻文章議論新奇意外,令人震驚。參見「石破天驚」條。《孽海花》第一八回:「小弟只記得那年暢聞高諭,所談西國政治藝術,天驚石破,推崇備至,私心竊以為過當!」

Eng

  • CC-CEDICT see 石破天驚|石破天惊[shi2 po4 tian1 jing1]
  • Cihui see 石破天驚|石破天惊