天體分光學

tiān tǐ fèn guāng xué thiên thể phân quang học

Hán Việt: thiên thể phân quang học · Pinyin: tiān tǐ fèn guāng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thể) + (phân) + (quang) + (học)

Nghĩa

ja

  • JMdict astronomical spectroscopy|astronomical photometry