天體彈道學 thiên thể đạn đạo học Hán Việt: thiên thể đạn đạo học Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 彈 (đạn) + 道 (đạo) + 學 (học)Hán Việtthiên thể đạn đạo họcCấu tạo天 + 體 + 彈 + 道 + 學 · thiên + thể + đạn + đạo + học nghĩa thành phần: thiên + thể + đạn + đạo + học Nghĩa EngCihui astroballistics