天體物理學

tiān tǐ wù lǐ xué thiên thể vật lí học

Hán Việt: thiên thể vật lí học · Pinyin: tiān tǐ wù lǐ xué

Tổng quan

vật lý thiên văn

Cấu tạo: (thiên) + (thể) + (vật) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật lý thiên văn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即天文物理學。參見「天文物理學」條。

Eng

  • CC-CEDICT astrophysics
  • Cihui astrophysics

ja

  • JMdict astrophysics