天體生物學 tiān tǐ shēng wù xué · thiên thể sanh vật học Hán Việt: thiên thể sanh vật học · Pinyin: tiān tǐ shēng wù xué Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Pinyintiān tǐ shēng wù xuéHán Việtthiên thể sanh vật họcCấu tạo天 + 體 + 生 + 物 + 學 · thiên + thể + sanh + vật + học nghĩa thành phần: thiên + thể + sanh + vật + học