天高聽下

tiān gāo tīng xià thiên cao thính hạ

Hán Việt: thiên cao thính hạ · Pinyin: tiān gāo tīng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cao) + (thính) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天子圣明,虽居朝廷之上而能洞察下情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子圣明﹐虽居朝廷之上而能洞察下情。