天高聽遠

tiān gāo tīng yuǎn thiên cao thính viễn

Hán Việt: thiên cao thính viễn · Pinyin: tiān gāo tīng yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cao) + (thính) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指处于远离君王或中央政权的地方,下情无径上达,上面也无从听得下面的呼声。