天高地下 tiān gāo dì xià·thiên cao địa hạ Hán Việt: thiên cao địa hạ · Pinyin: tiān gāo dì xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻尊卑有别。 2.比喻各种情势。 Cấu tạo: 天 (thiên) + 高 (cao) + 地 (địa) + 下 (hạ)Pinyintiān gāo dì xiàHán Việtthiên cao địa hạCấu tạo天 + 高 + 地 + 下 · thiên + cao + địa + hạ nghĩa thành phần: thiên + cao + địa + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻尊卑有别。 2.比喻各种情势。 Từ liên quan Gần nghĩa地下修文 · 天高地厚 · 天高气爽 · 天高听卑 · 天高地迥 · 地下墓穴 · 地下排水 · 地下渗灌