天高地远

tiān gāo dì yuǎnthiên cao địa viễn

Hán Việt: thiên cao địa viễn · Pinyin: tiān gāo dì yuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容相隔极远。同“天高地迥”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容天地極為廣闊。元.谷子敬《城南柳》第三折:「遮莫你上碧霄下黃泉,赤緊的天高地遠。」也作「天高地迥」。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 高 (cao) + 地 (địa) + 遠 (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容相隔极远。同“天高地迥”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天高地厚 · 天高气爽 · 天高听卑 · 天高地迥 · 天高皇帝远 · 天高地下 · 天高日远 · 天高听远