天高日遠
thiên cao nhật viễn
Hán Việt: thiên cao nhật viễn · Pinyin: tiān gāo rì yuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻离君王很远。也指偏远的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 指偏远地区。比喻离帝王很远。
Hán Việt: thiên cao nhật viễn · Pinyin: tiān gāo rì yuǎn