天高聽下 tiān gāo tīng xià · thiên cao thính hạ Hán Việt: thiên cao thính hạ · Pinyin: tiān gāo tīng xià Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 高 (cao) + 聽 (thính) + 下 (hạ)Pinyintiān gāo tīng xiàHán Việtthiên cao thính hạCấu tạo天 + 高 + 聽 + 下 · thiên + cao + thính + hạ nghĩa thành phần: thiên + cao + thính + hạ