天鹅绒毛 thiên nga nhung mao Hán Việt: thiên nga nhung mao Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 絨 (nhung) + 毛 (mao)Hán Việtthiên nga nhung maoTừ loạidanhCấu tạo天 + 鵝 + 絨 + 毛 · thiên + nga + nhung + mao nghĩa thành phần: thiên + nga + nhung + mao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lông thiên ngaBiên soạn 天鵝絨毛 iān'é róngmáo n. swansdownEngCihui 天鵝絨毛 iān'é róngmáo n. swansdown Từ liên quan Gần nghĩa天鹅绒的 · 天鹅绒类 · 绒毛似的 · 绒毛状态 · 绒毛膜的 · 天鹅属 · 天鹅座 · 天鹅湖