天鹅饲养地

thiên nga tự dưỡng địa

Hán Việt: thiên nga tự dưỡng địa

Tổng quan

chỗ nuôi thiên nga

Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 飼 (tự) + 養 (dưỡng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trại nuôi thiên nga

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi swannery

Từ liên quan

Gần nghĩa

天鹅的绒毛 · 天鹅绒刷子 · 天鹅绒状的 · 天鹅绒的 · 天鹅绒类 · 天鹅绒革命 · 天鹅绒毛