天鵝絨革命
thiên nga nhung cách mệnh
Hán Việt: thiên nga nhung cách mệnh · Pinyin: tiān é róng gé mìng
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 絨 (nhung) + 革 (cách) + 命 (mệnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui Velvet Revolution
Hán Việt: thiên nga nhung cách mệnh · Pinyin: tiān é róng gé mìng
Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 絨 (nhung) + 革 (cách) + 命 (mệnh)