天鹅绒革命
thiên nga nhung cách mệnh
Hán Việt: thiên nga nhung cách mệnh · Pinyin: tiān é róng gé mìng
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 絨 (nhung) + 革 (cách) + 命 (mệnh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Cách mạng Nhung
Eng
- Cihui Velvet Revolution
Đức
- Handedict Samtene Revolution (S, Pol)