天鹅绒刷子

thiên nga nhung xoát tử

Hán Việt: thiên nga nhung xoát tử

Tổng quan

miếng đệm để làm phẳng tuyết mũ nhung, nhung, nhung kẻ

Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 絨 (nhung) + 刷 (xoát) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn chải nhung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi velure

Từ liên quan

Gần nghĩa

天鹅的绒毛 · 天鹅绒状的 · 天鹅饲养地 · 天鹅绒的 · 天鹅绒类 · 天鹅绒革命 · 刷子形状 · 天鹅绒毛