天龍星座 thiên long tinh tọa Hán Việt: thiên long tinh tọa Tổng quan (động vật) thằn lằn bay Cấu tạo: 天 (thiên) + 龍 (long) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việtthiên long tinh tọaCấu tạo天 + 龍 + 星 + 座 · thiên + long + tinh + tọa nghĩa thành phần: thiên + long + tinh + tọa Nghĩa ViệtCihui (động vật) thằn lằn bay