天龙星座 thiên long tinh tọa Hán Việt: thiên long tinh tọa Tổng quan (động vật) thằn lằn bay Cấu tạo: 天 (thiên) + 龍 (long) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việtthiên long tinh tọaTừ loạidanhCấu tạo天 + 龍 + 星 + 座 · thiên + long + tinh + tọa nghĩa thành phần: thiên + long + tinh + tọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thiên Long ToạMainlandKaggle Zh-Vi Draco Từ liên quan Gần nghĩa天龍夜叉 · 天龙八部 · 星座运势 · 天龍八部讚 · 天龙人 · 天龙国 · 天龙座 · 星座一览表