太一蓮舟 tài yī lián zhōu · thái nhất liên chu Hán Việt: thái nhất liên chu · Pinyin: tài yī lián zhōu Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 一 (nhất) + 蓮 (liên) + 舟 (chu)Pinyintài yī lián zhōuHán Việtthái nhất liên chuCấu tạo太 + 一 + 蓮 + 舟 · thái + nhất + liên + chu nghĩa thành phần: thái + nhất + liên + chu