太上天皇
thái thượng thiên hoàng
Hán Việt: thái thượng thiên hoàng · Pinyin: tài shàng tiān huáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代神名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代神名。
ja
- JMdict abdicated emperor
Hán Việt: thái thượng thiên hoàng · Pinyin: tài shàng tiān huáng