太上無情 tài shàng wú qíng · thái thượng vô tình Hán Việt: thái thượng vô tình · Pinyin: tài shàng wú qíng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 上 (thượng) + 無 (vô) + 情 (tình)Pinyintài shàng wú qíngHán Việtthái thượng vô tìnhCấu tạo太 + 上 + 無 + 情 · thái + thượng + vô + tình nghĩa thành phần: thái + thượng + vô + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太上:指圣人。圣人不为情感所动。