太公釣魚

tài gōng diào yú thái công điếu ngư

Hán Việt: thái công điếu ngư · Pinyin: tài gōng diào yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (công) + (điếu) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姜太公用直钩不挂鱼饵垂钓,愿意上钩的鱼,就自己上钩。比喻心甘情愿地中别人设下的圈套。