太古集團 tài gǔ jí tuán · thái cổ tập đoàn Hán Việt: thái cổ tập đoàn · Pinyin: tài gǔ jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 古 (cổ) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyintài gǔ jí tuánHán Việtthái cổ tập đoànCấu tạo太 + 古 + 集 + 團 · thái + cổ + tập + đoàn nghĩa thành phần: thái + cổ + tập + đoàn