太子洗馬

tài zi xǐ mǎ thái tử tẩy mã

Hán Việt: thái tử tẩy mã · Pinyin: tài zi xǐ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (tử) + (tẩy) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名『置﹐太子属官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名『置﹐太子属官。