太師轎子 tài shī jiào zi · thái sư kiệu tử Hán Việt: thái sư kiệu tử · Pinyin: tài shī jiào zi Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 師 (sư) + 轎 (kiệu) + 子 (tử)Pinyintài shī jiào ziHán Việtthái sư kiệu tửCấu tạo太 + 師 + 轎 + 子 · thái + sư + kiệu + tử nghĩa thành phần: thái + sư + kiệu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种棕顶轿子。Tân Hoa Tự Điển 1.一种棕顶轿子。