太平夫人

thái bình phu nhân

Hán Việt: thái bình phu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (bình) + (phu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 太平夫人 àipíng fūrén n. wife who enjoys a financially secure life M:²wèi