太平富貴 thái bình phú quý Hán Việt: thái bình phú quý Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 富 (phú) + 貴 (quý)Hán Việtthái bình phú quýCấu tạo太 + 平 + 富 + 貴 · thái + bình + phú + quý nghĩa thành phần: thái + bình + phú + quý Nghĩa EngCihui 太平富貴 àipíngfùguì f.e. peace and prosperity