太平年月 thái bình niên nguyệt Hán Việt: thái bình niên nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 年 (niên) + 月 (nguyệt)Hán Việtthái bình niên nguyệtCấu tạo太 + 平 + 年 + 月 · thái + bình + niên + nguyệt nghĩa thành phần: thái + bình + niên + nguyệt Nghĩa EngCihui 太平年月 àipíng niányuè n. peaceful times