太平庸了 thái bình dong liễu Hán Việt: thái bình dong liễu Tổng quan Tầm thường quá Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 庸 (dong) + 了 (liễu)Hán Việtthái bình dong liễuCấu tạo太 + 平 + 庸 + 了 · thái + bình + dong + liễu nghĩa thành phần: thái + bình + dong + liễu Nghĩa ViệtCihui Tầm thường quá