太平時代 thái bình thì đại Hán Việt: thái bình thì đại Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 時 (thì) + 代 (đại)Hán Việtthái bình thì đạiCấu tạo太 + 平 + 時 + 代 · thái + bình + thì + đại nghĩa thành phần: thái + bình + thì + đại Nghĩa EngCihui 太平時代 àipíng shídài n. halcyon days