太平洋的

thái bình dương đích

Hán Việt: thái bình dương đích

Tổng quan

thái bình, hoà bình, ưa hoà bình, Thái bình dương

Cấu tạo: (thái) + (bình) + (dương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái bình, hoà bình, ưa hoà bình, Thái bình dương