太平洋鮭屬
thái bình dương khuê chúc
Hán Việt: thái bình dương khuê chúc · Pinyin: tài píng yáng guī shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 鮭 (khuê) + 屬 (chúc)
Hán Việt: thái bình dương khuê chúc · Pinyin: tài píng yáng guī shǔ
Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 鮭 (khuê) + 屬 (chúc)