太平無象 tài píng wú xiàng · thái bình vô tượng Hán Việt: thái bình vô tượng · Pinyin: tài píng wú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 無 (vô) + 象 (tượng)Pinyintài píng wú xiàngHán Việtthái bình vô tượngCấu tạo太 + 平 + 無 + 象 · thái + bình + vô + tượng nghĩa thành phần: thái + bình + vô + tượng