太平紳士

tài píng shēn shì thái bình thân sĩ

Hán Việt: thái bình thân sĩ · Pinyin: tài píng shēn shì

Tổng quan

Thẩm phán Hòa bình (JP)

Cấu tạo: (thái) + (bình) + (thân) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thẩm phán Hòa bình (JP)

Eng

  • CC-CEDICT Justice of the Peace (JP)
  • Cihui Justice of the Peace (JP)