太新鐵路 tài xīn tiě lù · thái tân thiết lộ Hán Việt: thái tân thiết lộ · Pinyin: tài xīn tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 新 (tân) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyintài xīn tiě lùHán Việtthái tân thiết lộCấu tạo太 + 新 + 鐵 + 路 · thái + tân + thiết + lộ nghĩa thành phần: thái + tân + thiết + lộ