太極推手 tài jí tuī shǒu · thái cực thôi thủ Hán Việt: thái cực thôi thủ · Pinyin: tài jí tuī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 極 (cực) + 推 (thôi) + 手 (thủ)Pinyintài jí tuī shǒuHán Việtthái cực thôi thủCấu tạo太 + 極 + 推 + 手 · thái + cực + thôi + thủ nghĩa thành phần: thái + cực + thôi + thủ