太焦鐵路

tài jiāo tiě lù thái tiêu thiết lộ

Hán Việt: thái tiêu thiết lộ · Pinyin: tài jiāo tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (tiêu) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从山西太原到河南焦作。长397千米。山西煤炭外运的重要通道。与同蒲北段、焦枝、枝柳等线连接成与京广线平行的中国南北交通大动脉。1975年全线铺通。已电气化。