太田房江 tài tián fáng jiāng · thái điền phòng giang Hán Việt: thái điền phòng giang · Pinyin: tài tián fáng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 田 (điền) + 房 (phòng) + 江 (giang)Pinyintài tián fáng jiāngHán Việtthái điền phòng giangCấu tạo太 + 田 + 房 + 江 · thái + điền + phòng + giang nghĩa thành phần: thái + điền + phòng + giang