太白山脈 tài bái shān mài · thái bạch san mạch Hán Việt: thái bạch san mạch · Pinyin: tài bái shān mài Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 白 (bạch) + 山 (san) + 脈 (mạch)Pinyintài bái shān màiHán Việtthái bạch san mạchCấu tạo太 + 白 + 山 + 脈 · thái + bạch + san + mạch nghĩa thành phần: thái + bạch + san + mạch