太空探險

thái không tham hiểm

Hán Việt: thái không tham hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (không) + (tham) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 太空探險 àikōng tànxiǎn n. space exploration