太空探險
thái không tham hiểm
Hán Việt: thái không tham hiểm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人類發射太空船或人造衛星等觀測器至太空中,進行各種資料的收集及探測,稱為「太空探險」。可分為通信、氣象、測量及宇宙觀測等。
Eng
- Cihui 太空探險 àikōng tànxiǎn n. space exploration