太空望遠鏡

tài kōng wàng yuǎn jìng thái không vọng viễn kính

Hán Việt: thái không vọng viễn kính · Pinyin: tài kōng wàng yuǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (không) + (vọng) + (viễn) + (kính)