太空遊客 tài kōng yóu kè · thái không du khách Hán Việt: thái không du khách · Pinyin: tài kōng yóu kè Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 遊 (du) + 客 (khách)Pinyintài kōng yóu kèHán Việtthái không du kháchCấu tạo太 + 空 + 遊 + 客 · thái + không + du + khách nghĩa thành phần: thái + không + du + khách