太空漫步

tài kōng màn bù thái không mạn bộ

Hán Việt: thái không mạn bộ · Pinyin: tài kōng màn bù

Tổng quan

đi bộ trong không gian

Cấu tạo: (thái) + (không) + (mạn) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi bộ trong không gian

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人類在太空飛行中,離開太空船,進入太空活動,因無地心引力影響,行動成飄浮狀態,稱為「太空漫步」。

Eng

  • CC-CEDICT space walk
  • Cihui space walk