太空競賽 tài kōng jìng sài · thái không cạnh tái Hán Việt: thái không cạnh tái · Pinyin: tài kōng jìng sài Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Pinyintài kōng jìng sàiHán Việtthái không cạnh táiCấu tạo太 + 空 + 競 + 賽 · thái + không + cạnh + tái nghĩa thành phần: thái + không + cạnh + tái