太空統署

thái không thống thự

Hán Việt: thái không thống thự

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (không) + (thống) + (thự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 太空統署 àikōng tǒngshǔ n. international cooperation in space exploration