太空計劃 tài kōng jì huà · thái không kế hoạch Hán Việt: thái không kế hoạch · Pinyin: tài kōng jì huà Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyintài kōng jì huàHán Việtthái không kế hoạchCấu tạo太 + 空 + 計 + 劃 · thái + không + kế + hoạch nghĩa thành phần: thái + không + kế + hoạch