太空飛船

tài kōng fēi chuán thái không phi thuyền

Hán Việt: thái không phi thuyền · Pinyin: tài kōng fēi chuán

Tổng quan

Tàu con thoi, hệ thống tàu vũ trụ của Mỹ (1981-2011) | tàu vũ trụ | phi thuyền

Cấu tạo: (thái) + (không) + (phi) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tàu con thoi, hệ thống tàu vũ trụ của Mỹ (1981-2011) | tàu vũ trụ | phi thuyền

Eng

  • CC-CEDICT Space Shuttle, US spacecraft system (1981-2011)
  • CC-CEDICT spaceship|spacecraft
  • Cihui Space Shuttle, US spacecraft system (1981-2011)